與謝蕪村 yǔ xiè wú cūn · dữ tạ vu thôn Hán Việt: dữ tạ vu thôn · Pinyin: yǔ xiè wú cūn Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 謝 (tạ) + 蕪 (vu) + 村 (thôn)Pinyinyǔ xiè wú cūnHán Việtdữ tạ vu thônCấu tạo與 + 謝 + 蕪 + 村 · dữ + tạ + vu + thôn nghĩa thành phần: dữ + tạ + vu + thôn