與鬼爲鄰 yǔ guǐ wéi lín · dữ quỷ vi lân Hán Việt: dữ quỷ vi lân · Pinyin: yǔ guǐ wéi lín Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 鬼 (quỷ) + 爲 (vi) + 鄰 (lân)Pinyinyǔ guǐ wéi línHán Việtdữ quỷ vi lânCấu tạo與 + 鬼 + 爲 + 鄰 · dữ + quỷ + vi + lân nghĩa thành phần: dữ + quỷ + vi + lân Nghĩa EngCihui 與鬼為鄰 ǔguǐwéilín f.e. be near death; be dying