興凱湖

xīng kǎi hú hưng khải hồ

Hán Việt: hưng khải hồ · Pinyin: xīng kǎi hú

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (khải) + (hồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 湖泊名。居中國密山縣與獨立國協交界處,面積約四千三百八十平方公里。湖東北開一口,曲折北流為松阿察河,注入烏蘇里江。為淡水湖,魚產豐富,湖四周多沼澤、丘陵散布。