興味兒 hưng vị nhi Hán Việt: hưng vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việthưng vị nhiCấu tạo興 + 味 + 兒 · hưng + vị + nhi nghĩa thành phần: hưng + vị + nhi Nghĩa EngCihui 興味兒 ìngwèir ►See ¹xìngwèi