興國

xīng guóhưng quốc

Hán Việt: hưng quốc · Pinyin: xīng guó

Tổng quan

huyện Hưng Quốc, Can Châu 贛州

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.振兴国家。 2.兴盛的国家。 3.剑名。

Cấu tạo: 興 (hưng) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn rejuvenate a country

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.振兴国家。 2.兴盛的国家。 3.剑名。

Eng

  • Cihui see 興國縣; 兴国县

Đức

  • Handedict ein Land kräftigen

other

  • Nguồn khác Dựng nước
  • Nguồn khác Làm cho nước thịnh vượng lên

Từ liên quan

Gần nghĩa

興國縣 · 興國禪寺 · 興業 · 興義 · 興亡 · 興仁 · 興會 · 兴修