興奮若狂 hưng phấn nhược cuồng Hán Việt: hưng phấn nhược cuồng Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 若 (nhược) + 狂 (cuồng)Hán Việthưng phấn nhược cuồngCấu tạo興 + 奮 + 若 + 狂 · hưng + phấn + nhược + cuồng nghĩa thành phần: hưng + phấn + nhược + cuồng Nghĩa EngCihui 興奮若狂 īngfènruòkuáng f.e. be crazy with excitement