興妖作崇 xīng yāo zuò suì · hưng yêu tác sùng Hán Việt: hưng yêu tác sùng · Pinyin: xīng yāo zuò suì Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 妖 (yêu) + 作 (tác) + 崇 (sùng)Pinyinxīng yāo zuò suìHán Việthưng yêu tác sùngCấu tạo興 + 妖 + 作 + 崇 · hưng + yêu + tác + sùng nghĩa thành phần: hưng + yêu + tác + sùng