興廢繼絶

xīng fèi jì jué hưng phế kế tuyệt

Hán Việt: hưng phế kế tuyệt · Pinyin: xīng fèi jì jué

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (phế) + (kế) + (tuyệt)