興慶公園 xīng qìng gōng yuán · hưng khánh công viên Hán Việt: hưng khánh công viên · Pinyin: xīng qìng gōng yuán Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 慶 (khánh) + 公 (công) + 園 (viên)Pinyinxīng qìng gōng yuánHán Việthưng khánh công viênCấu tạo興 + 慶 + 公 + 園 · hưng + khánh + công + viên nghĩa thành phần: hưng + khánh + công + viên