興教寺 xīng jiào sì · hưng giáo tự Hán Việt: hưng giáo tự · Pinyin: xīng jiào sì Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 教 (giáo) + 寺 (tự)Pinyinxīng jiào sìHán Việthưng giáo tựCấu tạo興 + 教 + 寺 · hưng + giáo + tự nghĩa thành phần: hưng + giáo + tự