興旺期

hưng vượng kì

Hán Việt: hưng vượng kì

Tổng quan

hoa (của cây ăn quả), (nghĩa bóng) sự hứa hẹn, niềm hy vọng, ra hoa, trổ hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Cấu tạo: (hưng) + (vượng) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa (của cây ăn quả), (nghĩa bóng) sự hứa hẹn, niềm hy vọng, ra hoa, trổ hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))