興猶不淺 xìng yóu bù qiǎn · hưng do bất thiển Hán Việt: hưng do bất thiển · Pinyin: xìng yóu bù qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 猶 (do) + 不 (bất) + 淺 (thiển)Pinyinxìng yóu bù qiǎnHán Việthưng do bất thiểnCấu tạo興 + 猶 + 不 + 淺 · hưng + do + bất + thiển nghĩa thành phần: hưng + do + bất + thiển