興觀羣怨 xìng guān qún yuàn · hưng quan quần oán Hán Việt: hưng quan quần oán · Pinyin: xìng guān qún yuàn Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 觀 (quan) + 羣 (quần) + 怨 (oán)Pinyinxìng guān qún yuànHán Việthưng quan quần oánCấu tạo興 + 觀 + 羣 + 怨 · hưng + quan + quần + oán nghĩa thành phần: hưng + quan + quần + oán