興頭兒

hưng đầu nhi

Hán Việt: hưng đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 興頭兒 ìngtóur ►See xìngtóu