興頭話 xìng tou huà · hưng đầu thoại Hán Việt: hưng đầu thoại · Pinyin: xìng tou huà Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 頭 (đầu) + 話 (thoại)Pinyinxìng tou huàHán Việthưng đầu thoạiCấu tạo興 + 頭 + 話 · hưng + đầu + thoại nghĩa thành phần: hưng + đầu + thoại