舉仇舉子 jǔ chóu jǔ zǐ · cử cừu cử tử Hán Việt: cử cừu cử tử · Pinyin: jǔ chóu jǔ zǐ Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 仇 (cừu) + 舉 (cử) + 子 (tử)Pinyinjǔ chóu jǔ zǐHán Việtcử cừu cử tửCấu tạo舉 + 仇 + 舉 + 子 · cử + cừu + cử + tử nghĩa thành phần: cử + cừu + cử + tử