舉國致 cử quốc trí Hán Việt: cử quốc trí Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 國 (quốc) + 致 (trí)Hán Việtcử quốc tríCấu tạo舉 + 國 + 致 · cử + quốc + trí nghĩa thành phần: cử + quốc + trí Nghĩa EngCihui nationally