舉大計 jǔ dà jì · cử đại kế Hán Việt: cử đại kế · Pinyin: jǔ dà jì Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 大 (đại) + 計 (kế)Pinyinjǔ dà jìHán Việtcử đại kếCấu tạo舉 + 大 + 計 · cử + đại + kế nghĩa thành phần: cử + đại + kế