舉子業 jǔ zi yè · cử tử nghiệp Hán Việt: cử tử nghiệp · Pinyin: jǔ zi yè Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 子 (tử) + 業 (nghiệp)Pinyinjǔ zi yèHán Việtcử tử nghiệpCấu tạo舉 + 子 + 業 · cử + tử + nghiệp nghĩa thành phần: cử + tử + nghiệp