舉手相慶 jǔ shǒu xiāng qìng · cử thủ tương khánh Hán Việt: cử thủ tương khánh · Pinyin: jǔ shǒu xiāng qìng Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 手 (thủ) + 相 (tương) + 慶 (khánh)Pinyinjǔ shǒu xiāng qìngHán Việtcử thủ tương khánhCấu tạo舉 + 手 + 相 + 慶 · cử + thủ + tương + khánh nghĩa thành phần: cử + thủ + tương + khánh