舉止正當 cử chỉ chánh đương Hán Việt: cử chỉ chánh đương Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 止 (chỉ) + 正 (chánh) + 當 (đương)Hán Việtcử chỉ chánh đươngCấu tạo舉 + 止 + 正 + 當 · cử + chỉ + chánh + đương nghĩa thành phần: cử + chỉ + chánh + đương Nghĩa EngCihui fly right