舉止神態學 cử chỉ thần thái học Hán Việt: cử chỉ thần thái học Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 止 (chỉ) + 神 (thần) + 態 (thái) + 學 (học)Hán Việtcử chỉ thần thái họcCấu tạo舉 + 止 + 神 + 態 + 學 · cử + chỉ + thần + thái + học nghĩa thành phần: cử + chỉ + thần + thái + học Nghĩa EngCihui 舉止神態學 ǔzhǐ shéntàixué n. kinesics