舉止自若 jǔ zhǐ zì ruò · cử chỉ tự nhược Hán Việt: cử chỉ tự nhược · Pinyin: jǔ zhǐ zì ruò Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 止 (chỉ) + 自 (tự) + 若 (nhược)Pinyinjǔ zhǐ zì ruòHán Việtcử chỉ tự nhượcCấu tạo舉 + 止 + 自 + 若 · cử + chỉ + tự + nhược nghĩa thành phần: cử + chỉ + tự + nhược