舉止行動 cử chỉ hành động Hán Việt: cử chỉ hành động Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 止 (chỉ) + 行 (hành) + 動 (động)Hán Việtcử chỉ hành độngCấu tạo舉 + 止 + 行 + 動 · cử + chỉ + hành + động nghĩa thành phần: cử + chỉ + hành + động Nghĩa EngCihui 舉止行動 ǔzhǐ-xíngdòng n. deportment; conduct; manner