举目无相识 jǔ mù wú xiāng shì · cử mục vô tương thức Hán Việt: cử mục vô tương thức · Pinyin: jǔ mù wú xiāng shì Tổng quan Cấu tạo: 举 (cử) + 目 (mục) + 无 (vô) + 相 (tương) + 识 (thức)Pinyinjǔ mù wú xiāng shìHán Việtcử mục vô tương thứcCấu tạo举 + 目 + 无 + 相 + 识 · cử + mục + vô + tương + thức nghĩa thành phần: cử + mục + vô + tương + thức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 放眼望去,無熟識之人。見「舉目無親」條。