舉石鎖 jǔ shí suǒ · cử thạch tỏa Hán Việt: cử thạch tỏa · Pinyin: jǔ shí suǒ Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 石 (thạch) + 鎖 (tỏa)Pinyinjǔ shí suǒHán Việtcử thạch tỏaCấu tạo舉 + 石 + 鎖 · cử + thạch + tỏa nghĩa thành phần: cử + thạch + tỏa