舉證責任

jǔ zhèng zé rèn cử chứng trách nhâm

Hán Việt: cử chứng trách nhâm · Pinyin: jǔ zhèng zé rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (chứng) + (trách) + (nhâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui burden of proof