舉起的
cử khởi đích
Hán Việt: cử khởi đích
Tổng quan
gi lên (tay), (địa lý,địa chất) nâng lên (tầng đất)
Nghĩa
Việt
- Cihui gi lên (tay), (địa lý,địa chất) nâng lên (tầng đất)
Hán Việt: cử khởi đích
gi lên (tay), (địa lý,địa chất) nâng lên (tầng đất)