舉起者

cử khởi giả

Hán Việt: cử khởi giả

Tổng quan

người bốc dỡ, công nhân khuân vác (ở bến tàu...), (kỹ thuật) tay đòn, đòn bẫy

Cấu tạo: (cử) + (khởi) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bốc dỡ, công nhân khuân vác (ở bến tàu...), (kỹ thuật) tay đòn, đòn bẫy