舉隅法

jǔ yú fǎ cử ngung pháp

Hán Việt: cử ngung pháp · Pinyin: jǔ yú fǎ

Tổng quan

phương pháp nêu ví dụ

Cấu tạo: (cử) + (ngung) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương pháp nêu ví dụ

Eng

  • CC-CEDICT synecdoche
  • Cihui synecdoche