舉首戴目 jǔ shǒu dài mù · cử thủ đái mục Hán Việt: cử thủ đái mục · Pinyin: jǔ shǒu dài mù Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 首 (thủ) + 戴 (đái) + 目 (mục)Pinyinjǔ shǒu dài mùHán Việtcử thủ đái mụcCấu tạo舉 + 首 + 戴 + 目 · cử + thủ + đái + mục nghĩa thành phần: cử + thủ + đái + mục