舉鼎絶臏

jǔ dǐng jué bìn cử đỉnh tuyệt tẫn

Hán Việt: cử đỉnh tuyệt tẫn · Pinyin: jǔ dǐng jué bìn

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (đỉnh) + (tuyệt) + (tẫn)