舊世界 cựu thế giới Hán Việt: cựu thế giới Tổng quan Cựu Thế giới Cấu tạo: 舊 (cựu) + 世 (thế) + 界 (giới)Hán Việtcựu thế giớiCấu tạo舊 + 世 + 界 · cựu + thế + giới nghĩa thành phần: cựu + thế + giới Nghĩa ViệtCihui Cựu Thế giớiEngCihui 舊世界 iùshìjiè n. 1. former society 2. the Old World