舊愛宿恩

jiù ài sù ēn cựu ái túc ân

Hán Việt: cựu ái túc ân · Pinyin: jiù ài sù ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (ái) + 宿 (túc) + (ân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以前的歡愛與恩情。《三國志.卷四八.吳書.三嗣主傳.評曰》:「休以舊愛宿恩,任用興、布,不能拔進良才。」