舊感覺 cựu cảm giác Hán Việt: cựu cảm giác Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Hán Việtcựu cảm giácCấu tạo舊 + 感 + 覺 · cựu + cảm + giác nghĩa thành phần: cựu + cảm + giác Nghĩa EngCihui paleosensation