舊時代

jiù shí dài cựu thì đại

Hán Việt: cựu thì đại · Pinyin: jiù shí dài

Tổng quan

thời xưa | ngày xưa

Cấu tạo: (cựu) + (thì) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời xưa | ngày xưa

Eng

  • CC-CEDICT former times|the olden days
  • Cihui former times; the olden days