舊腦筋 cựu não cân Hán Việt: cựu não cân Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 腦 (não) + 筋 (cân)Hán Việtcựu não cânCấu tạo舊 + 腦 + 筋 · cựu + não + cân nghĩa thành phần: cựu + não + cân Nghĩa EngCihui 舊腦筋 iù nǎojīn n. sb. with an old mind-set