舊衣商 cựu y thương Hán Việt: cựu y thương Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 衣 (y) + 商 (thương)Hán Việtcựu y thươngCấu tạo舊 + 衣 + 商 · cựu + y + thương nghĩa thành phần: cựu + y + thương Nghĩa EngCihui clothesman