舊貨商 cựu hóa thương Hán Việt: cựu hóa thương Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 貨 (hóa) + 商 (thương)Hán Việtcựu hóa thươngCấu tạo舊 + 貨 + 商 · cựu + hóa + thương nghĩa thành phần: cựu + hóa + thương Nghĩa EngCihui 舊貨商 iùhuòshāng n. junk dealer M:ge/¹míng/²wèi