舊貨攤

cựu hóa than

Hán Việt: cựu hóa than

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (hóa) + (than)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 販賣陳年貨品的攤子。如:「街對面最近開了一家舊貨攤。」

Eng

  • Cihui 舊貨攤 iùhuòtān n. flea market stand