舊車市場

jiù chē shì chǎng cựu xa thị tràng

Hán Việt: cựu xa thị tràng · Pinyin: jiù chē shì chǎng

Tổng quan

thị trường xe cũ | thị trường xe đạp đã qua sử dụng

Cấu tạo: (cựu) + (xa) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị trường xe cũ | thị trường xe đạp đã qua sử dụng

Eng

  • CC-CEDICT second-hand car market|used bike market
  • Cihui second-hand car market; used bike market