舊道德 cựu đạo đức Hán Việt: cựu đạo đức Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 道 (đạo) + 德 (đức)Hán Việtcựu đạo đứcCấu tạo舊 + 道 + 德 · cựu + đạo + đức nghĩa thành phần: cựu + đạo + đức Nghĩa EngCihui 舊道德 iù dàodé n. old morality