旧杂譬喻经

cựu tạp thí dụ kinh

Hán Việt: cựu tạp thí dụ kinh

Tổng quan

cựu tạp thí dụ kinh (經名)二卷,吳康僧會譯。集種種之譬喻者。對於後漢譯而曰舊。☸

Cấu tạo: (cựu) + (tạp) + (thí) + (dụ) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cựu tạp thí dụ kinh (經名)二卷,吳康僧會譯。集種種之譬喻者。對於後漢譯而曰舊。☸