舋聞罕漫 xìn wén hǎn màn Pinyin: xìn wén hǎn màn Tổng quan Cấu tạo: 舋 + 聞 (văn) + 罕 (hãn) + 漫 (mạn)Pinyinxìn wén hǎn mànCấu tạo舋 + 聞 + 罕 + 漫