舋聞罕漫

xìn wén hǎn màn

Pinyin: xìn wén hǎn màn

Tổng quan

Cấu tạo: + (văn) + (hãn) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏暗不明貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗不明貌。