舌下炎 thiệt hạ viêm Hán Việt: thiệt hạ viêm Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 下 (hạ) + 炎 (viêm)Hán Việtthiệt hạ viêmCấu tạo舌 + 下 + 炎 · thiệt + hạ + viêm nghĩa thành phần: thiệt + hạ + viêm