舌乳頭

shé rǔ tóu thiệt nhũ đầu

Hán Việt: thiệt nhũ đầu · Pinyin: shé rǔ tóu

Tổng quan

nhú lưỡi | nụ vị giác

Cấu tạo: (thiệt) + (nhũ) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhú lưỡi | nụ vị giác

Eng

  • CC-CEDICT lingual papillae|taste buds
  • Cihui lingual papillae/taste buds