舌人

shé rén thiệt nhân

Hán Việt: thiệt nhân · Pinyin: shé rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệt) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 翻譯語言的人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的翻译官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的翻译官。

Eng

  • Cihui 舌人 hérén n. interpreter

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

译员