舌人
thiệt nhân
Hán Việt: thiệt nhân · Pinyin: shé rén
Tổng quan
1.古代的翻译官。
翻譯語言的人。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người phiên dịch
- Biên soạn 舌人 hérén n. interpreter
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 翻譯語言的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代的翻译官。
Eng
- Cihui 舌人 hérén n. interpreter
- Tần suất từ 舌人 hérén n. interpreter