舌剑唇鎗

shé jiàn chún qiāng thiệt kiếm thần sanh

Hán Việt: thiệt kiếm thần sanh · Pinyin: shé jiàn chún qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệt) + (kiếm) + (thần) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「脣槍舌劍」。見「脣槍舌劍」條。