舌力計 thiệt lực kế Hán Việt: thiệt lực kế Tổng quan Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 力 (lực) + 計 (kế)Hán Việtthiệt lực kếCấu tạo舌 + 力 + 計 · thiệt + lực + kế nghĩa thành phần: thiệt + lực + kế